한국 사회에서 동물을 바라보는 시선이 근본적으로 변하고 있다. 반려동물 양육 인구가 늘고 동물복지 인식이 성숙해지면서 정책과 생활 현장 곳곳에서 변화가 포착된다. ‘동물과 함께, 한국’은 동물의 법적 지위 논의, 생추어리 사례, 지방자치단체의 동물친화 정책을 징검다리 삼아 동물과 인간의 관계를 둘러싼 사회적 변화를 살펴본다.
Cách nhìn nhận về động vật trong xã hội Hàn Quốc đang thay đổi một cách căn bản. Khi ngày càng có nhiều người nuôi thú cưng và nhận thức về phúc lợi động vật được nâng cao, có nhiều biến chuyển được ghi nhận cả trong chính sách lẫn đời sống thường nhật. Loạt bài “Bảo vệ động vật tại Hàn Quốc” sẽ khám phá những thay đổi xã hội xoay quanh mối quan hệ giữa con người và động vật, dựa trên các cuộc thảo luận về vị thế pháp lý của động vật, các ví dụ về sanctuary (khu bảo tồn), và các chính sách thân thiện với động vật của chính quyền địa phương.
▲ 경기도 김포시 반려동물 공공진료센터 의료진이 한 반려견을 진료하고 있다. Y bác sĩ tại Trung tâm khám chữa bệnh công cộng dành cho thú cưng ở thành phố Gimpo, tỉnh Gyeonggi đang điều trị cho một chú chó. (Ảnh: Trung tâm khám chữa bệnh công cộng dành cho thú cưng thành phố Gimpo - 김포시 반려동물 공공진료센터)지방자치단체(지자체)의 동물복지 정책이 사람과 반려동물의 일상을 새롭게 재편하고 있다. Các chính sách phúc lợi cho động vật của chính quyền địa phương đang tái định hình đời sống thường nhật của những người nuôi thú cưng.
농림축산식품부 제3차 동물복지종합계획에 따르면 2024년 기준 반려동물 양육가구 비율은 28.6%. 전국 100여 개 지자체도 이러한 변화에 발맞춰 반려동물 가족 지원을 주요 정책 과제로 내걸었다. 영역도 진료와 교육, 관광과 공간 조성까지 확장 중이다.
Theo Kế hoạch tổng thể về phúc lợi động vật lần thứ 3 của Bộ Nông nghiệp, Thực phẩm và Nông thôn Hàn Quốc, tính đến năm 2024, tỷ lệ hộ gia đình nuôi thú cưng đạt 28,6%. Khoảng hơn 100 chính quyền địa phương trên cả nước đã đưa chính sách hỗ trợ các gia đình nuôi thú cưng vào nhiệm vụ trọng tâm. Phạm vi hỗ trợ đang được mở rộng sang các lĩnh vực như khám chữa bệnh, giáo dục, du lịch và tạo dựng không gian.
김포시는 이 흐름의 중심에 있다. 지난 2024년 7월 전국 최초로 문을 연 반려동물 공공진료센터는 1년 6개월 만에 2551마리를 진료했다. 이용자 만족도는 92점. 센터에서 등록한 동물은 655건으로, 김포시 전체 내장칩 등록의 약 22%에 달한다. 김포시는 전국 지자체 최초로 복지국 가족문화과에 반려문화팀도 신설했다.
Thành phố Gimpo là tâm điểm của phong trào này. Trung tâm khám chữa bệnh công cộng dành cho thú cưng, mô hình đầu tiên trên toàn quốc, khai trương vào tháng 7/2024, đã khám cho 2.551 con vật chỉ sau 1 năm 6 tháng hoạt động. Mức độ hài lòng của người sử dụng đạt 92 điểm. Số vật nuôi được đăng ký tại trung tâm là 655 trường hợp, chiếm khoảng 22% tổng số thú nuôi đăng ký gắn chip trong thành phố. Gimpo cũng là địa phương đầu tiên trên cả nước thành lập đội phụ trách văn hóa nuôi thú cưng trực thuộc Phòng Văn hóa Gia đình của Sở Phúc lợi.
▲ 울산, 거제, 양양 등 전국 여러 해변이 반려견 친화로 운영되고 있다. 사진은 강릉 사근진 해변의 해수욕객과 반려견들. Nhiều bãi biển trên cả nước như Ulsan, Geoje và Yangyang đang vận hành theo hướng thân thiện với chó. Trong ảnh là du khách tắm biển cùng thú cưng tại bãi biển Sogeunjin ở Gangneung. (Ảnh: Yonhap News - 연합뉴스)
광역 단위에서는 충청남도가 두드러진다. 지난해 12월 동물과미래포럼이 발표한 동물복지지수(조례·전담 인력·예산 비율 등을 반영한 지표)에서 충남이 전국 1위를 차지했다. 동물복지 예산 비중이 전체 예산의 0.1%를 넘긴 광역지자체는 충남과 강원뿐이다. 충남도는 유기동물 입양과 실종 신고, 급식소 정보를 통합한 서비스를 운영하고 있다. 중성화 수술 지원과 반려동물 동반 공원 조성도 함께 추진 중이다.
Ở cấp tỉnh, nổi bật có tỉnh Chungcheongnam-do. Theo Chỉ số phúc lợi động vật do Diễn đàn Tương lai cùng Động vật và công bố vào tháng 12 năm ngoái (chỉ số phản ánh các yếu tố như quy định, nhân lực chuyên trách và tỷ lệ ngân sách), tỉnh này đứng đầu cả nước.
Chỉ có Chungcheongnam-do và Gangwon-do là hai địa phương cấp tỉnh có tỷ trọng ngân sách cho phúc lợi động vật vượt 0,1% tổng ngân sách. Chungcheongnam-do đang vận hành hệ thống tích hợp thông tin về nhận nuôi động vật bị bỏ rơi, khai báo mất tích và các điểm cung cấp thức ăn cho động vật. Đồng thời, địa phương cũng thúc đẩy hỗ trợ triệt sản và phát triển các công viên cho phép dẫn theo thú cưng vào.
특화 정책도 다체롭다. 거제시는 지난 2023년 명사해수욕장에 전국 최초의 지자체 조성 반려동물 전용 해수욕장 ‘댕수욕장’을 열었다. 포천시는 전용 놀이터와 산책로를 갖춘 반려동물 동반 캠핑장을 운영한다. 순천시는 전통시장과 마을버스, 교육 프로그램을 연계한 동물친화 마을을 조성했다. 한국철도공사와 협력해 반려견 전용 열차 ‘순천 댕댕 트레인’도 선보였다.
Các chính sách riêng của từng vùng cũng rất đa dạng. Thành phố Geoje đã mở “bãi tắm cho chó” - mô hình đầu tiên do chính quyền địa phương xây dựng, tại bãi biển Myeongsa vào năm 2023. Thành phố Pocheon vận hành khu cắm trại cho phép mang thú cưng vào, được trang bị sân chơi và lối đi dạo riêng. Thành phố Suncheon phát triển mô hình “làng thân thiện với động vật”, kết nối chợ truyền thống, xe buýt địa phương và các chương trình giáo dục. Đồng thời, địa phương này còn hợp tác với Tổng công ty Đường sắt Hàn Quốc để đưa vào vận hành tàu hỏa dành riêng cho thú cưng “Suncheon Dangdang Train.”
▲ 지난해 11월 6일 개소한 강원특별자치도 반려동물지원센터 내부 모습. Bên trong Trung tâm Hỗ trợ Thú cưng tỉnh Gangwon, khai trương ngày 6/11 năm ngoái. (Ảnh: Chính quyền tỉnh Gangwon - 강원특별자치도)
지자체는 시설 조성과 함께 보호자 교육에도 공을 들이고 있다. 서울시는 지난 2018년부터 ‘반려동물 시민학교’를 운영 중이다. 사회화와 산책, 행동 교정 등 단계별 교육 과정을 마련했다. 매년 시민 2000명이 이곳에서 올바른 반려 문화를 배운다. 서울 강북구는 2021년부터 전문 훈련사가 가정을 직접 방문해 1대1 맞춤 행동 교정을 지원하는 프로그램을 운영하고 있다.
Chính quyền địa phương không chỉ đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng mà còn chú trọng giáo dục người nuôi thú cưng. Thành phố Seoul từ năm 2018 đã vận hành “Trường học công dân về thú cưng”, với các chương trình đào tạo theo từng cấp độ như xã hội hóa, dắt thú cưng đi dạo và điều chỉnh hành vi. Mỗi năm có khoảng 2.000 người dân tham gia chương trình này để học cách nuôi thú cưng đúng cách. Quận Gangbuk (Seoul) từ năm 2021 triển khai chương trình huấn luyện viên chuyên môn đến tận nhà, hỗ trợ điều chỉnh hành vi theo hình thức 1 kèm 1.
지자체의 움직임은 이제 동물과 사람의 일상으로 깊숙이 스며들었다. 속도와 깊이는 지역마다 다르지만, 그 방향은 뚜렷하다. 사람과 동물의 동행이 본격 시작됐다.
Những nỗ lực của chính quyền địa phương giờ đã thấm sâu vào đời sống hằng ngày của những người nuôi thú cưng. Dù có sự khác nhau giữa các địa phương về tốc độ và mức độ triển khai, nhưng nhìn chung xu hướng đã trở nên khá rõ ràng. Hành trình đồng hành giữa con người và động vật đã thực sự bắt đầu.
Từ vựng trong bài:
🐶 1. Động vật – thú cưng
동물 : động vật
반려동물 : thú cưng
반려견 : chó nuôi
유기동물 : động vật bị bỏ rơi
입양 : nhận nuôi
중성화 수술 : triệt sản
🧠 2. Nhận thức – xã hội
시선 : cách nhìn nhận
근본적으로 : một cách căn bản
인식 : nhận thức
성숙해지다 : trở nên trưởng thành (nhận thức cao hơn)
변화 : sự thay đổi
포착되다 : được ghi nhận
🏛️ 3. Chính sách – chính quyền
지방자치단체(지자체) : chính quyền địa phương
정책 : chính sách
동물복지 : phúc lợi động vật
과제 : nhiệm vụ
조성하다 : xây dựng / tạo lập
운영하다 : vận hành
📊 4. Số liệu – thống kê
비율 : tỷ lệ
기준 : 기준 / tiêu chuẩn
집계되다 : được thống kê
달하다 : đạt đến
🏥 5. Dịch vụ – chăm sóc
진료 : khám chữa bệnh
공공진료센터 : trung tâm khám chữa bệnh công
의료진 : đội ngũ y tế
만족도 : mức độ hài lòng
🏙️ 6. Địa phương – cơ sở hạ tầng
해변 : bãi biển
공원 : công viên
캠핑장 : khu cắm trại
놀이터 : sân chơi
산책로 : đường đi dạo
🧩 7. Chính sách đặc thù
특화 정책 : chính sách đặc thù
전용 : dành riêng
동반 : đi cùng
친화 : thân thiện
📈 8. Đánh giá – chỉ số
지수 : chỉ số
반영하다 : phản ánh
차지하다 : chiếm
두드러지다 : nổi bật
🎓 9. Giáo dục – hành vi
교육 : giáo dục
사회화 : xã hội hóa
행동 교정 : điều chỉnh hành vi
훈련사 : huấn luyện viên
맞춤 : tùy chỉnh / cá nhân hóa
🔄 10. Xu hướng – thay đổi
흐름 : xu hướng
중심에 있다 : ở trung tâm
전환되다 : chuyển đổi
확장되다 : mở rộng
스며들다 : thấm vào
💡 Cụm quan trọng nên nhớ
~에 발맞춰 : theo kịp / phù hợp với
~을 중심으로 : xoay quanh ~
~을 계기로 : làm bước ngoặt
~에 스며들다 : thấm vào
김혜린 기자 kimhyelin211@korea.kr
Bài viết từ Kim Hyelin, kimhyelin211@korea.kr

0 Comment: