May 6, 2026

이재명 대통령 "노동과 기업이 함께 가는 상생의 길 열겠다" - Tổng thống Lee Jae Myung: “Tạo môi trường nơi người lao động và doanh nghiệp cùng nhau đồng hành”

Bài viết liên quan

 ▲ 이재명 대통령이 1일 청와대 영빈관에서 열린 노동절 기념식에서 기념사를 하고 있다. Tổng thống Lee Jae Myung đang phát biểu tại lễ kỷ niệm Ngày Lao động tổ chức ngày 1/5 tại Nhà Xanh. (Ảnh: Nhà Xanh - 대한민국 청와대)

이재명 대통령이 노동절인 1일 “노동과 기업이 함께 가는 상생의 길을 열겠다”고 말했다. Nhân Ngày Lao động 1/5, Tổng thống Lee Jae Myung phát biểu: “Sẽ mở ra con đường nơi người lao động và doanh nghiệp cùng đồng hành phát triển.”

이 대통령은 이날 청와대 영빈관에서 열린 노동절 기념식 기념사에서 “노동과 기업, 공정과 혁신, 성장과 분배가 선순환하는 진짜 성장을 실현하겠다”며 이같이 밝혔다.

Tổng thống Lee Jae Myung đã đưa ra phát biểu này trong bài diễn văn tại lễ kỷ niệm Ngày Lao động tổ chức ngày 1/5 tại Nhà Xanh, nhấn mạnh: “Sẽ hiện thực hóa tăng trưởng thực chất, trong đó lao động và doanh nghiệp, công bằng và đổi mới, tăng trưởng và phân chia tạo thành một vòng tuần hoàn tích cực.”

이날 행사에는 양대 노총(한국노총·민주노총) 지도부와 손경식 한국경영자총협회 회장 등 노사 관계자들이 두루 참석했다.

Lãnh đạo hai liên đoàn lao động lớn - Liên đoàn Lao động Hàn Quốc và Liên đoàn Lao động Dân chủ Hàn Quốc - cùng Chủ tịch Hiệp hội Chủ doanh nghiệp Hàn Quốc, ông Sohn Kyung-shik, và nhiều đại diện giới lao động đã tham dự sự kiện này.

이 대통령은 “모든 노동자가 노동 기본권을 누릴 수 있도록 하겠다”며 “정규직과 비정규직, 원청과 하청, 플랫폼 노동자와 프리랜서까지 일하는 사람이라면 누구나 공정한 대우를 받고 보호의 사각지대가 생기지 않도록 각별히 살피겠다”고 강조했다.

Tổng thống Lee Jae Myung nhấn mạnh: “Chúng tôi sẽ bảo đảm mọi người lao động đều được hưởng các quyền lao động cơ bản,” đồng thời cho biết: “Từ lao động chính thức và không chính thức, doanh nghiệp chính và thầu phụ, đến người làm việc trên nền tảng số và freelancer - bất kỳ ai làm việc cũng sẽ được đối xử công bằng, không để tồn tại những ‘điểm mù’ trong việc bảo vệ quyền lợi cho người lao động.”

정부는 지난해 관련법을 개정해 ‘근로자의 날’ 명칭을 ‘노동절’로 바꾸고 법정 공휴일로 지정했다. 1963년 근로자의 날 관련법이 제정된 지 63년 만이다.

Chính phủ đã sửa đổi luật liên quan vào năm ngoái, đổi tên “Ngày của Người lao động” thành “Ngày Lao động” và chỉ định ngày này là ngày nghỉ lễ chính thức. Đây là lần thay đổi đầu tiên sau 63 năm kể từ khi luật về Ngày của Người lao động được ban hành vào năm 1963.

Từ vựng trong bài:

🏛️ 1. Chính trị – lãnh đạo
대통령 : tổng thống
기념사 : bài phát biểu (diễn văn)
기념식 : lễ kỷ niệm
밝히다 : phát biểu / cho biết
강조하다 : nhấn mạnh

⚖️ 2. Lao động – doanh nghiệp
노동 : lao động
기업 : doanh nghiệp
상생 : cùng phát triển / cùng thắng
노사 : quan hệ lao động (lao động – chủ doanh nghiệp)
노총 : liên đoàn lao động
경영자 : chủ doanh nghiệp / người quản lý

📈 3. Kinh tế – phát triển
성장 : tăng trưởng
분배 : phân phối
공정 : công bằng
혁신 : đổi mới
선순환 : vòng tuần hoàn tích cực

👷 4. Người lao động
노동자 : người lao động
노동 기본권 : quyền lao động cơ bản
정규직 : lao động chính thức
비정규직 : lao động không chính thức
원청 : nhà thầu chính
하청 : nhà thầu phụ
플랫폼 노동자 : lao động nền tảng (gig worker)
프리랜서 : freelancer

🛡️ 5. Bảo vệ – quyền lợi
대우 : đối xử
보호 : bảo vệ
사각지대 : “điểm mù” (khu vực không được bảo vệ)
누리다 : được hưởng

⚖️ 6. Pháp luật – chính sách
정부 : chính phủ
법 : luật
개정하다 : sửa đổi
제정되다 : được ban hành
지정하다 : chỉ định
공휴일 : ngày nghỉ lễ

📅 7. Thời gian – sự kiện
노동절 : Ngày Lao động
근로자의 날 : Ngày của Người lao động (tên cũ)
이날 : vào ngày này
지난해 : năm ngoái

💡 Cụm quan trọng nên nhớ
~을 열다 : mở ra (con đường, cơ hội)
~을 실현하다 : hiện thực hóa
~을 누릴 수 있도록 하다 : đảm bảo được hưởng ~
~이 생기지 않도록 하다 : không để xảy ra ~
~ 만이다 : lần đầu sau ~ năm

유연경 기자 dusrud21@korea.kr
Bài viết từ Yoo Yeon Gyeong, dusrud21@korea.kr


Chia sẻ bài viết

Tác giả:

안녕하세요? Hy vọng mỗi bài viết trên blog sẽ hữu ích đối với bạn. Xin cảm ơn và chúc bạn có những phút giây lý thú! 즐거운 하루를 보내세요!ㅎㅎ Nhấn và xem QC thu hút bạn để hỗ trợ HQLT nhé!!!

0 Comment: