May 23, 2026

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 으니 망정이지 / 니 망정이지

Bài viết liên quan

가다 → 가니 망정이지
먹다 → 먹으니 망정이지
예쁘다 → 예쁘니 망정이지
좋다 → 좋으니 망정이지

1. [A-(으)니 망정이지 B]
Diễn tả việc: Nhờ đã làm A hoặc vì ở trong tình huống A nên may mắn không xảy ra kết quả xấu B. Thường dùng để bày tỏ cảm giác: “May mà…”, “Thật may vì…”, “Nếu không thì…”

몸이 안 아프니 망정이지, 내일까지 일을 못 끝낼 뻔했다.
May mà cơ thể không đau ốm, nếu không thì suýt nữa không thể hoàn thành công việc trước ngày mai.

민수 씨가 나 대신 가니 망정이지, 회의가 무산될 뻔했다.
May mà Min-su đi thay tôi, nếu không cuộc họp suýt bị hủy.

가: 저렇게 행동하면 사람들이 싫어하니 망정이지 왜 저러는지 모르겠어요.
Nếu cứ hành động như thế thì người khác ghét là phải thôi, tôi thật không hiểu sao lại cư xử như vậy.

나: 그러게요. 저도 그러지 말라고 여러 번 말했는데 안 고치네요.
Đúng vậy. Tôi cũng đã nhiều lần bảo đừng làm thế nhưng vẫn không chịu sửa.

2. Sau -(으)니 망정이지 thường đi với các cách diễn đạt như:
아니었으면: nếu không phải / nếu không có
그렇지 않았으면: nếu không như vậy
안 그랬으면: nếu không thế
하마터면: suýt nữa thì

Cuối câu thường kết hợp với:
-(으)ㄹ 뻔했다: suýt nữa thì…
-(으)ㄹ 거예요: chắc đã…
았/었을 거예요: có lẽ đã…
았/었을 것 같아요: hình như đã…

옷을 따뜻하게 입었으니 망정이지 하마터면 감기에 걸릴 뻔했다.
May mà mặc quần áo ấm, nếu không suýt nữa bị cảm rồi.

김 선생님이 와서 도와줬으니 망정이지 안 그랬으면 오늘 이 일을 끝내지 못할 뻔했다.
May mà thầy Kim đến giúp, nếu không hôm nay suýt không thể hoàn thành công việc này.

날씨가 좋으니 망정이지 그렇지 않았으면 등산도 못 갔을 거예요.
May mà thời tiết đẹp, nếu không chắc cũng chẳng thể đi leo núi.

3. Khi nói về sự việc đã xảy ra trong quá khứ, dùng: -았/었으니 망정이지

Đối với động từ, sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại thường thể hiện khá rõ. Tuy nhiên, với tính từ thì sự khác biệt về ý nghĩa giữa -았/었으니 망정이지 và -으니 망정이지 gần như không đáng kể.

일찍 나왔으니 망정이지, 5분만 늦었어도 비행기를 놓쳤을 것이다.
May mà ra khỏi nhà sớm, nếu chậm thêm 5 phút thôi chắc đã lỡ máy bay rồi.

몸이 안 아팠으니 망정이지, 오늘 정말 쓰러질 뻔했다.
May mà cơ thể không đau ốm, nếu không hôm nay thật sự suýt ngất.

아기가 감기에 걸렸는데 열이 떨어졌으니 망정이지, 응급실에 갈 뻔했다.
Đứa bé bị cảm, may mà đã hạ sốt, nếu không suýt phải vào phòng cấp cứu.

4. Có cấu trúc tương tự là: -기에 망정이지

비가 왔으니 망정이지, 하마터면 가뭄이 들 뻔했다.
= 비가 왔기에 망정이지, 하마터면 가뭄이 들 뻔했다.
May mà trời mưa, nếu không suýt nữa đã xảy ra hạn hán.

5. Nếu phía trước là danh từ, dùng: (이)니 망정이지

오늘이 일요일이니 망정이지 안 그랬으면 쉬지도 못했을 거예요.
May mà hôm nay là Chủ nhật, nếu không chắc còn chẳng được nghỉ ngơi.

- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp: Bấm vào đây
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp: Bấm vào đây
- Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
- Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú


Chia sẻ bài viết

Tác giả:

안녕하세요? Hy vọng mỗi bài viết trên blog sẽ hữu ích đối với bạn. Xin cảm ơn và chúc bạn có những phút giây lý thú! 즐거운 하루를 보내세요!ㅎㅎ Nhấn và xem QC thu hút bạn để hỗ trợ HQLT nhé!!!

0 Comment: