감 떨어졌어 (Không còn tinh tế nữa!)
Câu độc thoại, ý chê trách người khác không còn tinh tế như xưa nữa khi suy xét về một việc nào đó.
감 cảm giác, khả năng cảm nhận, suy xét
떨어지다 tụt, rơi
- 였 yếu tố thì quá khứ
-어 đuôi câu thân mật
* 감 (khả năng cảm nhận) + 떨어지다 (rơi) + - 였 (yếu tố thì quá khứ) + -어 (đuôi câu thân mật) = 감 떨어졌어 (Không còn tinh tế nữa!)
Cách diễn đạt
* Nghĩa của từ “감”-“khả năng cảm nhận, suy xét”
언어감 Có cảm nhận tốt về ngôn ngữ
한국어감 Có cảm nhận tốt, nhạy bén với tiếng Hàn
운동감 Có tố chất thể thao
거리감 Cảm nhận có sự xa cách với một đối tượng nào đó
* Các ứng dụng câu “Không còn tinh tế nữa!” trong giao tiếp
오래 쓰지 않아서 한국어 감이 떨어졌어요.
Lâu không dùng nên tôi không còn nhạy với tiếng Hàn nữa.
경기에 대한 감이 떨어졌어요!
Không còn nhạy bén với các trận đấu nữa!
연애에 대한 감이 떨어졌다!
Tụt hứng hẹn hò, yêu đương.
* Các ứng dụng câu với từ “감” trong tiếng Hàn
감이 나쁘다. Cảm nhận, cảm giác, linh cảm về việc gì đó xấu.
감이 나빠지다. Cảm nhận, cảm giác, linh cảm về việc gì đó trở nên xấu đi.
감이 좋다. Cảm giác, cảm nhận, linh cảm về vật/việc gì đó tốt.
감이 좋아지다. Cảm giác, cảm nhận về vật/việc gì đó trở nên tốt hơn.

0 Comment: