July 11, 2026

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 을 리 만무하다 / ㄹ 리 만무하다

Bài viết liên quan

마시다 → 마실 리 만무하다
읽다 → 읽을 리 만무하다
예쁘다 → 예쁠 리 만무하다
많다 → 많을 리 만무하다

1. -을 리 만무하다 / -ㄹ 리 만무하다 là cách nói mang tính văn viết, nhấn mạnh rằng một việc hoàn toàn không có khả năng xảy ra, chắc chắn không thể như vậy. Dùng khi suy đoán chắc chắn rằng một sự việc hoàn toàn không thể xảy ra, hoặc không đời nào lại như vậy.

Có thể dịch là:
Không đời nào...
Tuyệt đối không thể...
Chắc chắn không...
Không có chuyện...

이렇게 비싼 제품이 팔릴 리 만무하다.
Sản phẩm đắt như thế này không đời nào bán được.

학생들이 시험을 좋아할 리 만무하다.
Học sinh chắc chắn không thể thích thi cử.

그 옷이 그렇게 비쌀 리 만무하다.
Bộ quần áo đó không thể nào đắt đến vậy.

그 문제가 빨리 해결될 리 만무하다.
Vấn đề đó không đời nào được giải quyết nhanh như vậy.

2. Cấu trúc này cũng có thể kết hợp với thì quá khứ 았/었 để diễn tả sự suy đoán về một sự việc trong quá khứ.

내 친구가 그렇게 나쁜 짓을 저질렀을 리 만무하다.
Bạn tôi không đời nào lại làm chuyện xấu như vậy.

그 남자가 유리 씨와 영화를 봤을 리 만무하다.
Người đàn ông đó không thể nào đã đi xem phim với Yuri.

우리 엄마가 만든 음식이 맛이 없었을 리 만무하다.
Món ăn mẹ tôi nấu không đời nào lại dở được.

3. Có một cách diễn đạt tương tự là: -(으)ㄹ 리가 없다 (Không có lý nào..., không thể nào...) (Xem thêm mục -(으)ㄹ 리가 없다 tại đây)

그렇게 착한 사람이 사기를 쳤을 리 만무하다.
=그렇게 착한 사람이 사기를 쳤을 리가 없다.
Người hiền lành như vậy không đời nào đi lừa đảo.

4. Nếu phía trước là danh từ, dùng dưới dạng: Danh từ + 일 리 만무하다

저게 그렇게 비싼 음식일 리 만무하다.
Món ăn đó không đời nào lại đắt đến vậy.

이게 내 시험 점수일 리 만무하다.
Đây không thể nào là điểm thi của tôi.

- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp: Bấm vào đây
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp: Bấm vào đây
- Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
- Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú


Chia sẻ bài viết

Tác giả:

안녕하세요? Hy vọng mỗi bài viết trên blog sẽ hữu ích đối với bạn. Xin cảm ơn và chúc bạn có những phút giây lý thú! 즐거운 하루를 보내세요!ㅎㅎ Nhấn và xem QC thu hút bạn để hỗ trợ HQLT nhé!!!

0 Comment: