연구 → 연구를 바탕으로
경험 → 경험을 바탕으로
-을 바탕으로 / -를 바탕으로 là cấu trúc dùng để diễn tả điều gì đó trở thành nền tảng, cơ sở hoặc căn cứ cho một một hành động, nhận định hoặc sự việc khác.
Có thể dịch là:
Dựa trên...
Lấy... làm nền tảng
Trên cơ sở...
Căn cứ vào...
Xuất phát từ...
이 영화는 실화를 바탕으로 만들어졌어요.
Bộ phim này được làm dựa trên câu chuyện có thật.
성실과 신용을 바탕으로 열심히 일하십시요.
Hãy làm việc chăm chỉ trên nền tảng của sự chân thành và uy tín.
온고지신(溫故知新)은 옛 것을 바탕으로 새 것을 익힌다는 말입니다.
"Ôn cố tri tân" là câu nói có nghĩa là lấy những điều đã học trong quá khứ làm nền tảng để tiếp thu những kiến thức mới.
가: 그 영화가 인기가 많은 이유가 뭐예요?
Vì sao bộ phim đó lại được nhiều người yêu thích như vậy?
나: 실화를 바탕으로 해서 사람들이 많이 공감하는 것 같아요.
Có lẽ vì bộ phim được xây dựng dựa trên câu chuyện có thật nên nhiều người dễ đồng cảm.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp: Bấm vào đây
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp: Bấm vào đây
- Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
- Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú

0 Comment: