July 9, 2026

[Ngữ pháp] Danh từ + 을 계기로 / 를 계기로

Bài viết liên quan

실패 → 실패를 계기로
사건 → 사건을 계기로

1. Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự việc, sự kiện hoặc cơ hội trở thành nguyên nhân, động cơ hay bước ngoặt mang tính quyết định khiến một việc khác xảy ra hoặc bắt đầu. Đây là mẫu ngữ pháp thường được dùng trong văn viết, tin tức và các bài phát biểu.

이번 일을 계기로 두 사람은 연인이 되었다.
Lấy sự việc lần này làm cơ duyên, hai người đã trở thành người yêu của nhau.

이번 실패를 계기로 다시 계획을 세워 시작하면 좋겠습니다.
Hy vọng mọi người sẽ lấy thất bại lần này làm bài học, lập kế hoạch mới và bắt đầu lại.

동물 실험 논쟁을 계기로 동물보호캠페인을 시작하게 되었습니다.
Lấy cuộc tranh luận về việc thí nghiệm trên động vật làm động lực, chiến dịch bảo vệ động vật đã được phát động.

이번 일을 도약의 계기로 삼아 한 걸음 더 발전하시기 바랍니다.
Mong mọi người hãy coi sự việc lần này là bước đệm để tiến xa hơn nữa.

가: 환경 보호캠페인을 시작하게 된 동기는 무엇입니까?
Điều gì đã khiến bạn bắt đầu chiến dịch bảo vệ môi trường?
나: 환경 파괴를 다룬 프로그램을 본 것을 계기로 시작하게 되었습니다.
Tôi bắt đầu sau khi xem một chương trình nói về sự tàn phá môi trường.

2. Khi kết hợp với động từ thường dùng dưới dạng: Động từ + 는 계기가 되다
Khi kết hợp với tính từ thường dùng dưới dạng: Tính từ + (으)ㄴ 계기가 되다

이번 행사는 양국 간 교류의 새로운 계기가 되었습니다.
Sự kiện lần này đã trở thành một cơ hội mới thúc đẩy sự giao lưu giữa hai quốc gia.

이 책을 통해서 나 자신을 새롭게 되돌아보는 계기가 되었다.
Thông qua cuốn sách này, tôi đã có cơ hội nhìn lại bản thân mình theo một cách hoàn toàn mới.

- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp: Bấm vào đây
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp: Bấm vào đây
- Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
- Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú


Chia sẻ bài viết

Tác giả:

안녕하세요? Hy vọng mỗi bài viết trên blog sẽ hữu ích đối với bạn. Xin cảm ơn và chúc bạn có những phút giây lý thú! 즐거운 하루를 보내세요!ㅎㅎ Nhấn và xem QC thu hút bạn để hỗ trợ HQLT nhé!!!

0 Comment: