March 31, 2018

[KIIP Lớp 1] Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 1 - Phần 1 (Bài 1 đến bài 10)

Bài viết liên quan

Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 1 - Phần 1 (Bài 1 đến bài 10)

Bài 1: 안녕하세요? Xin chào 

- 가족: Gia đình
- 곳: Nơi, chỗ
- 교실: Phòng học, lớp học
- 국적: Quốc tịch
- 나라: Đất nươc, quốc gia
- 남편: Chồng
- 동료: Đồng nghiệp
- 딸: Con gái
- 몽골: Mông Cổ
- 베트남: Việt Nam
- 사람: Người
- 사무실: Văn phòng
- 살다: Sống
- 서울: Seoul
- 선생님: Thầy giáo, cô giáo
- 소개: Sự giới thiệu
- 시계: Đồng hồ
- 아내: Vợ
- 어디: Ở đâu
- 여자: Con gái, phụ nữ, nữ giới
- 오다: Đến, về, đi (di chuyển về phía gần người nói) >< 가다: Đi (di chuyển ra xa người nói)
- 우리: Chúng tôi, chúng ta
- 의자: Bác sĩ
- 이름: Tên
- 인사: Sự chào hỏi
- 일본: Nhật Bản
- 저(제): Tôi (cách xưng hô mang tính kính ngữ)
- 중국: Trung Quốc
- 지금: Bây giờ
- 책상: Cái bàn
- 친구: Bạn, bạn bè
- 캄보디아: Cambodia
- 캐나다: Canada
- 필리핀: Philipine
- 학생: Học sinh
- 한국: Hàn Quốc
- 회사: Công ty
- 감사합니다: Cám ơn
- 괜찮아요 Không sao ạ, không sao đâu
- 미안합니다 Xin lỗi
- 아니에요: Không có gì, không phải ạ, không phải đâu.
- 안녕하세요? Xin chào
- 어디에 살아요? Bạn sống ở đâu vậy?
- 어디에서 왔어요? Bạn đến từ đâu?
- 이름이 뭐예요? Bạn tên là gì?

Bài 2: 텔레비전이 있어요 Có tivi 

- 가방: Túi xách, cặp
- 가스레인지: Bếp ga
- 거실: Phòng khách
- 거울: Gương
- 공책: Quyển tập, quyển vở
- 과일: Trái cây
- 깨끗하다: Sạch sẽ
- 꽃: Hoa
- 냉장고: Tủ lạnh
- 넓다: Rộng
- 누가: Ai
- 다용도실: Phòng tiện ích, phòng đa năng
- 마당: Sân
- 만나다: Gặp
- 많다: Nhiều
- 맛있다: Ngon >< 맛없다: Không ngon (맛: Vị)
- 먹다: Ăn
- 무엇: Cái gì
- 문: Cửa (Môn trong tiếng Hán Việt)
- 밥솥: Nồi cơm
- 방: Phòng
- 베란다: Ban công, hành lang
- 변기: Bồn cầu
- 병원: Bệnh viện
- 보다: Xem
- 볼펜: Bút bi
- 부엌: Bếp, phòng bếp
- 빵집: Tiệm bánh mì
- 사랑하다: Yêu
- 세면대: Bồn rửa mặt
- 세탁기: Máy giặt
- 소파: Sô pha
- 시장: Chợ
- 식탁: Bàn ăn
- 신발: Giày
- 싸다: Rẻ
- 앉다: Ngồi
- 없다: Không có
- 에어컨: Điều hòa
- 여기: Đây, ở đây
- 연필: Bút chì
- 옷: Quần áo
- 욕실: Phòng tắm
- 욕조: Bồn tắm
- 우체국: Bưu điện
- 운동하다: Vận động, tập thể dục/ thể thao
- 은행: Ngân hàng
- 음식: Thức ăn, đồ ăn
- 일하다: Làm việc
- 있다: Có
- 작다: Nhỏ, bé, chật
- 저기: Đằng kia, chỗ kia
- 적다: Ít
- 전화하다: Gọi điện thoại
- 정원: Vườn nhà, hoa viên
- 주방: Gian bếp, nhà bếp
- 주차장: Nhà xe, bãi đậu xe
- 지우개: Cục tẩy, cục gôm
- 집: Nhà
- 창고: Nhà kho
- 창문: Cửa sổ
- 책: Sách
- 친절하다: Tử tế, tốt bụng, ân cần
- 칠판: Tấm bảng
- 침대: Giường
- 컴퓨터: Máy vi tính
- 크다: To, lớn
- 텔레비전: Ti vi
- 필통: Hộp bút
- 학교: Trường học
- 현관: Lối ra vào cửa, hiên
- 화장대: Bàn trang điểm
- 화장실: Nhà vệ sinh
- 화장품: Mỹ phẩm
- 누가 있어요? Có ai?
- 무엇이 있어요? Có cái gì?


Bài 3: 열쇠가 어디에 있어요? Chìa khóa ở đâu vậy? 

- 가운데: Ở giữa
- 강아지: Chó con, cún con
- 계시다: Ở (kính ngữ của 있다)
- 그리고: Và (dùng ở đầu câu)
- 그리다: Vẽ, miêu tả, nói về
- 그림: Bức tranh
- 근처: Gần
- 뒤: Sau
- 미용실: Salon tóc
- 밖: Ngoài, bên ngoài
- 부모님: Bố mẹ
- 부부: Vợ chồng
- 사이: Trong, giữa
- 사장님: Giám đốc
- 세탁소: Tiệm giặt ủi
- 손: Tay
- 수건: Khăn
- 슈퍼마켓: Siêu thị
- 식당: Nhà hàng (Thực đường)
- 아래: Dưới
- 안: Trong
- 앞: Trước
- 약국: Hiệu thuốc
- 양복: Âu phục, com lê
- 여보: Mình (cách xưng hô vợ chồng)
- 열쇠: Chìa khóa
- 옆: Cạnh, bên cạnh
- 오른쪽: Bên phải
- 왼쪽: Bên trái
- 위: Trên
- 자동차: Xe ô tô
- 주머니: Túi tiền, túi (quần, áo)
- 찾다: Tìm
- 컵: Cốc, ly
- 탁자: Cái bàn
- 할아버지: Ông
- 열쇠를 찾다: Tìm chìa khóa

Bài 4: 무슨 과일을 좋아해요? Bạn thích loại trái cây nào 

- 가게: Cửa hàng, tiệm
- 가르치다: Dạy
- 가을: Mùa thu
- 겨울: Mùa đông
- 계절: Mùa
- 그래서: Vì vậy, vì thế
- 기다리다: chờ đợi, đợi chờ
- 날씨: Thời tiết
- 너무: Rất, quá
- 농구: Bóng rổ
- 눈: Tuyết, mắt
- 단풍: Lá vàng, lá mùa thu, cây phong, cây lá đỏ
- 덥다: Nóng
- 따뜻하다: Ấm áp
- 딸기: Dâu tây
- 마시다: Uống
- 많이: Nhiều
- 매일: Mỗi ngày
- 무슨: Gì
- 물: Nước
- 바나나: Chuối
- 바지: Quần
- 밥: Cơm
- 배우다: Học
- 봄: Mùa xuân
- 비: Mưa
- 비빔밥: Cơm trộn
- 사과: Trái cây
- 사다: Mua
- 사진: Bức ảnh, bức hình
- 수박: Dưa hấu
- 수영: Bơi lội
- 숙제하다: Làm bài tập về nhà
- 시원하다: Mát mẻ
- 신문: Báo
- 싫어하다: Ghét
- 씻다: Rửa
- 아침: Sáng
- 야구: Bóng chày
- 양식: Món tây
- 여름: Mùa hè
- 오늘: Hôm nay
- 요가: Yoga
- 우유: Sữa
- 운동: Thể thao, sự vận động
- 일식: Đồ ăn Nhật
- 일찍: Sớm
- 읽다: Đọc
- 자다: Ngủ
- 자주: Thường xuyên, hay
- 좋아하다: Thích
- 중국어: Tiếng Trung Quốc
- 중식: Đồ ăn Trung Quốc
- 찍다: Chụp (ảnh)
- 채소: Rau quả
- 축구: Bóng đá
- 춥다: Lạnh
- 커피: Cà phê
- 포도: Nho
- 피곤하다: Mệt
- 피다: Nở, trổ (hoa, lá)
- 한국어: Tiếng Hàn
- 한식: Đồ ăn Hàn Quốc
- 과일을 좋아해요: Thích trái cây.
- 무슨 과일을 좋아해요? Thích trái cây gì?

Bài 5: 위로 올라가세요 Đi lên phía trên 

- 갈아타다: Chuyển đổi phương tiện
- 값: Giá cả
- 계단: Cầu thang
- 공부하다: Học
- 그럼: Vậy thì, nếu vậy thì
- 그리다: Vẽ
- 금요일: Thứ sáu
- 꼭: Nhất định
- 나가다: Đi ra (Đi xa khỏi vị trí người nói)
- 나오다: Đi ra (Tiến gần về phía người nói)
- 날짜: Ngày tháng
- 내려가다: Đi xuống
- 내일: Ngày mai
- 노래: Bài hát
- 누구: Ai
- 다음: Sau, tới
- 주: Tuần
- 린스: Dầu xả
- 마트: Siêu thị
- 받다: Nhận
- 백화점: Cửa hàng bách hóa tổng hợp
- 보내다: Gởi
- 부르다: Kêu, gọi (노래 부르다: Hát).
- 빨리: Nhanh
- 사전: Từ điển
- 생일: Sinh nhật
- 샴푸: Dầu gội
- 손님: Khách, quý khách
- 쇼핑하다: Mua sắm
- 숫자: Chữ số, con số, số
- 쉬다: Nghỉ ngơi
- 얼굴: Mặt
- 에스컬레이터: Thang cuốn
- 엘리베이터: Thang máy
- 역: Ga
- 열심히: Chăm chỉ
- 영화관: Rạp chiếu phim
- 오후: Chiều (sau 12h trưa)
- 요일: Thứ (trong tuần)
- 올라가다: Đi lên
- 외국인등록증: Thẻ cư trú người nước ngoài
- 이쪽: Lối này, đằng này
- 저녁: Tối
- 저쪽: Lối kia, đằng kia
- 전화번호: Số điện thoại
- 정말: Thật sự
- 제목: Đề mục, tiêu đề
- 지하: Tầng hầm
- 지하철역: Ga tàu điện ngầm
- 직원: Nhân viên
- 집들이: Tiệc tân gia
- 초대하다: Mời
- 추다: Nhảy múa
- 축하하다: Chúc mừng
- 출구: Lối ra, cửa ra
- 춤: Sự nhảy múa
- 층: Tầng
- 타다: Đi, bắt, cưỡi (Xe, tàu, phương tiện giao thông…)
- 토요일: Thứ 7
- 티셔츠: Áo thun
- 편의점: Cửa hàng tiện lợi
- 실례합니다: Xin lỗi, xin thứ lỗi
- -을/를 찾다: Tìm…
- 몇 번이에요? Số bao nhiêu?/ Số mấy
- 몇 호예요? Hộ số mấy? Phòng số mấy?

Bài 6: 한국어하고 태권도를 배워요 Học tiếng Hàn và Tekwondo 

- 가수: Ca sĩ
- 공부: Việc học
- 공원: Công viên
- 공항: Sân bay
- 과자: Bánh ngọt, bánh quy
- 과장님: Trưởng (nhóm, phòng, đội ban…)
- 관심: Mối quan tâm, sự quan tâm
- 교사: Giáo viên
- 꽃집: Tiệm hoa
- 넣다: Cho vào, bỏ vào
- 노래방: Phòng karaoke
- 다니다: Lui tới, ghé qua, đi đi về về…
- 다르다: Khác, khác biệt
- 도서관: Thư viện
- 돈: Tiền
- 드라마: Phim truyền hình
- 문화: Văn hóa
- 비슷하다: Tương tự, hao hao giống
- 비자: Visa
- 비행기: Máy bay
- 사업가: Nhà kinh doanh
- 생활: Sinh hoạt, cuộc sống
- 센터: Trung tâm
- 수영장: Hồ bơi
- 아들: Con trai
- 아주: Rất
- 약: Thuốc
- 여행사: Công ty du lịch
- 연장하다: Gia hạn
- 영어: Tiếng Anh
- 영화: Phim điện ảnh
- 요리: Nấu nướng, nấu ăn
- 요즘: Dạo này
- 운동장: Sân vận động
- 운전기사: Tài xế lái xe
- 의사: Bác sĩ
- 이야기: Câu chuyện, sự trò chuyện
- 장소: Địa điểm, nơi chốn
- 재미있다: Thú vị
- 조금: Một chút
- 지갑: Ví
- 직업: Nghề nghiệp
- 집안일: Việc nhà
- 출입국관리사무소: Phòng quản lý xuất nhập cảnh
- 치마: Váy
- 콜라: Cola
- 태권도: Tekwondo
- 태권도장: Sàn đấu tekwondo, võ đài tekwondo
- 특히: Đặc biệt, một cách đặc biệt
- 팝콘: Bỏng ngô, bắp rang bơ
- 편지: Thư
- 표: Phiếu
- 피아노: Piano
- 하지만: Nhưng
- 학원: Học viện
- 혼자: Một mình
- 회사원: Nhân viên công ty
- 힘들다: Mệt mỏi, khó nhọc, vất vả
- ATM기기: Máy ATM
- 돈을 넣다: Bỏ tiền vào…
- 돈을 보내다: Gởi tiền
- 돈을 찾다: Rút tiền
- 영화를 보다: Xem phim điện ảnh
- 한국어를 배우다: Học tiếng Hàn

Bài 7: 일곱 시에 약속이 있어요 Có hẹn lúc 7 giờ 


- 계란: Trứng gà
- 나이: Tuổi
- 남동생: Em trai
- 늦다: Trễ
- 먼저: Trước, trước tiên
- 모두: Tất cả, tổng cộng
- 목요일: Thứ 5
- 복숭아: Quả đào
- 빵: Bánh mì
- 수업: Lớp
- 시간: Thời gian
- 시작하다: Bắt đầu
- 야구공: Bóng chày
- 약속: Lời hứa hẹn, cuộc hẹn
- 언니: Chị (dành cho em gái gọi chị)
- 언제: Khi nào
- 여동생: Em gái
- 오렌지: Trái cam
- 오빠: Anh (dành cho em gái gọi anh)
- 오전: Sáng (trước 12h)
- 요일: Thứ (trong tuần)
- 이렇게: Như thế này
- 일어나다: Thức dậy
- 점심: Buổi trưa
- 차이: Sự khác biệt, độ chênh lệch
- 토마토: Cà chua
- 퇴근하다: Tan làm
- 파티: Tiệc
- 데이트를 하다: Hẹn hò
- 몇 살이에요? Bao nhiêu tuổi?
- 몇 시예요? Mấy giờ rồi?
- 약속에 늦다: Trễ hẹn
- 약속이 있다: Có hẹn

Bài 8: 이 운동화는 얼마예요? Giày thể thao này bao nhiêu tiền?


- 가격: Giá, giá cả
- 개: Cái, chiếc…
- 경험: Kinh nghiệm
- 구두: Giày da
- 권: Cuốn, quyển
- 그릇: Tô, bát, chén
- 깎다: Cắt, tỉa, gọt, giảm giá...
- 농구공: Bóng rổ
- 느리다: Chậm
- 대: Cỡ lớn, đại, thời…
- 등산: Sự leo núi
- 등산화: Giày leo núi
- 마리: Con (đơn vị đếm con vật)
- 명: Người
- 모르다: Không biết
- 모자: Mũ nón
- 벌: Bộ (quần áo)
- 병: Chai, lọ, bình
- 부츠: Giày cổ cao, ủng
- 분: Vị, người (kính ngữ)
- 비싸다: Đắt
- 빠르다: Nhanh
- 상자: Hộp, thùng, hòm
- 샌들: Dép xăng đan
- 생선: Cá
- 송이: Bông (hoa), chùm (trái cây), nải (chuối)
- 쇼핑: Shopping, mua sắm
- 숙제: Bài tập
- 슬리퍼: Dép đi trong nhà
- 시끄럽다: Ồn ào
- 아저씨: Chú, cậu…
- 아주머니: Cô, thím, bác…(cách gọi đàn bà nhiều tuổi)
- 알다: Biết
- 양말: Tất, vớ
- 옷장: Tủ quần áo
- 우산: Dù, ô
- 우표: Tem, tem thư
- 운동화: Giày thể thao
- 인분: Suất, phần
- 잔: Ly, cốc, tách
- 장: Trang, Đơn vị đếm đồ vật mỏng và dẹp như giấy hay gương
- 전자상가: Khu đồ điện tử
- 전화: Điện thoại
- 조용하다: Yên tĩnh
- 주문: Sự đặt hàng
- 주스: Nước ép trái cây
- 취미: Sở thích
- 카드: Thẻ
- 켤레: Đôi
- 코트: Áo khoác, áo choàng
- 통: Hộp, thùng (Đồ chứa được làm một cách trũng sâu để đựng cái gì đó)
- 티셔츠: Áo phông, áo thun
- 현금: Tiền mặt
- 깎아 주세요: Hãy giảm giá cho tôi
- 이/가 어때요? (Cái này) thế nào
- 이/가 얼마예요? (Cái này) bao nhiêu tiền?

Bài 9: 주말에 뭐 했어요? Đã làm gì vào cuối tuần? 


- 거기: Thịt
- 그저께: Hôm kia
- 건강하다: Khỏe mạnh, khỏe khoắn
- 결혼: Kết hôn
- 내년: Năm sau
- 넥타이: Cà vạt
- 눈: Mắt, tuyết
- 다음 달: Tháng tới, tháng sau
- 동화책: Truyện tranh, truyện thiếu nhi
- 미역국: Canh rong biển
- 반: Ban, lớp
- 삼계탕: Món gà hầm sâm
- 선물: Quà
- 수요일: Thứ 4
- 아마: Có lẽ
- 올해: Năm nay
- 이번 달: Tháng này
- 이번 주: Tuần này
- 일과: Công việc hàng ngày, việc học hàng ngày
- 일요일: Chủ nhật
- 자전거: Xe đạp
- 작년: Năm ngoái
- 잔치: Tiệc, bữa tiệc
- 좋다: Tốt, đẹp, hay, ngon…
- 주다: Cho, tặng
- 지난달: Tháng trước
- 지난주: Tuần trước
- 청소하다: Lau dọn, quét dọn, lau chùi
- 축구공: Quả bóng đá
- 축하: Sự chúc mừng, lời chúc mừng
- 케이크: Bánh kem
- 파란색: Màu xanh da trời
- 항상: Luôn luôn
- 화요일: Thứ 3
- 몇 월 며칠이에요? Vào/ là gày mấy tháng mấy?
- 무슨 요일이에요? Vào/ là thứ mấy?
- 생일 축하하다: Chúc mừng sinh nhật
- 선물을 주다: Tặng quà
- 언제예요? Là khi nào? Vào khi nào
- 파티를 하다: Làm tiệc, tổ chức tiệc

Bài 10: 종합 연습 Luyện tập tổng hợp 


- 김치: Kim chi
- 가지다: Mang, cầm, có…
- 떡국: Canh bánh gạo
- 맥주: Bia (Mạch tửu)
- 멋있다: Ngon
- 배낭: Ba lô
- 배추: Cải thảo
- 불고기: Món thịt bò nướng
- 서점: Nhà sách
- 주문하다: Đặt hàng
- 특히: Đặc biệt, một cách đặc biệt, nhất là…
- 포기: Cây, củ, nhành cây…
- 하루: Một ngày.

Xem tiếp phần 2: Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 1 - Phần 2 (Bài 11 đến bài 20)

- Xem các bài dịch của lớp KIIP sơ cấp 1 tại đây
- Tham gia nhóm thảo luận tiếng Hàn KIIP: Bấm vào đây
- Facebook cập nhật thông tin chương trình KIIP và các bài học: Hàn Quốc Lý Thú


Chia sẻ bài viết

Tác giả:

안녕하세요? Hy vọng mỗi bài viết trên blog sẽ hữu ích đối với bạn. Xin cảm ơn và chúc bạn có những phút giây lý thú! 즐거운 하루를 보내세요!ㅎㅎ Nhấn và xem QC thu hút bạn để hỗ trợ HQLT nhé!!!

0 Comment: